YiWordsYiWords

qiānjīnxiǎojiě

tiểu thư

danh từ tiếng Trung
千金小姐 tiểu thư

Cụm từ thường dùng

jiāqiānjīnxiǎojiě
tiểu thư nhà giàu
gāoàodeqiānjīnxiǎojiě
tiểu thư kiêu kỳ

Câu ví dụ

shìpiàoliangdeqiānjīnxiǎojiě
Cô ấy là tiểu thư xinh đẹp.
qiānjīnxiǎojiěguànzuòjiā
Tiểu thư không quen làm việc nhà.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"tiểu thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiểu thư" trong tiếng Trung là 千金小姐, đọc là qiān jīn xiǎo jiě.
千金小姐 nghĩa là gì?
千金小姐 (qiān jīn xiǎo jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiểu thư".
千金小姐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 千金小姐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 千金小姐 như thế nào?
Ví dụ: 她是漂亮的千金小姐。 (Cô ấy là tiểu thư xinh đẹp.); 千金小姐不习惯做家务。 (Tiểu thư không quen làm việc nhà.).

Muốn nhớ "千金小姐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí