YiWordsYiWords

xiōngmen

ae

danh từ tiếng Trung
兄弟们 ae

Cụm từ thường dùng

qīnxiōngmen
ae thân thiết
tóngbānxiōngmen
ae cùng lớp

Câu ví dụ

xiōngmenwánba
Ae đi chơi nhé.
兄弟xiōng dìmen互相hù xiāng帮助bāng zhù
Ae giúp đỡ nhau.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"ae" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ae" trong tiếng Trung là 兄弟们, đọc là xiōng dì men.
兄弟们 nghĩa là gì?
兄弟们 (xiōng dì men) trong tiếng Trung có nghĩa là "ae".
兄弟们 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兄弟们 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兄弟们 như thế nào?
Ví dụ: 兄弟们一起去玩吧。 (Ae đi chơi nhé.); 兄弟们互相帮助。 (Ae giúp đỡ nhau.).

Muốn nhớ "兄弟们" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí