"tụt hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tụt hậu" trong tiếng Trung là 落后, đọc là luò hòu.
落后 nghĩa là gì?
落后 (luò hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tụt hậu".
落后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 落后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 落后 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家正落后于世界。 (Nước này đang tụt hậu so với thế giới.); 我们不能一直落后。 (Chúng ta không thể tụt hậu mãi được.).