YiWordsYiWords

luòhòu

tụt hậu

động từ tiếng Trung
落后 tụt hậu

Cụm từ thường dùng

技术jì shù落后luò hòu
tụt hậu về công nghệ
经济jīng jì落后luò hòu
tụt hậu kinh tế

Câu ví dụ

这个zhè gè国家guó jiāzhèng落后luò hòu世界shì jiè
Nước này đang tụt hậu so với thế giới.
我们wǒ men不能bù néng一直yī zhí落后luò hòu
Chúng ta không thể tụt hậu mãi được.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"tụt hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tụt hậu" trong tiếng Trung là 落后, đọc là luò hòu.
落后 nghĩa là gì?
落后 (luò hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tụt hậu".
落后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 落后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 落后 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家正落后于世界。 (Nước này đang tụt hậu so với thế giới.); 我们不能一直落后。 (Chúng ta không thể tụt hậu mãi được.).

Muốn nhớ "落后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí