YiWordsYiWords

yǒu

có lợi

tính từ tiếng Trung
有利 có lợi

Cụm từ thường dùng

yǒujiànkāng
có lợi cho sức khỏe
yǒugōngzuò
có lợi cho công việc

Câu ví dụ

chīshūcàiduìjiànkāngyǒu
Ăn rau rất có lợi cho sức khỏe.
jīntiāndetiānduìshīgōnghěnyǒu
Thời tiết hôm nay rất có lợi cho việc xây dựng.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"có lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có lợi" trong tiếng Trung là 有利, đọc là yǒu lì.
有利 nghĩa là gì?
有利 (yǒu lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "có lợi".
有利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有利 như thế nào?
Ví dụ: 吃蔬菜对健康有利。 (Ăn rau rất có lợi cho sức khỏe.); 今天的天气对施工很有利。 (Thời tiết hôm nay rất có lợi cho việc xây dựng.).

Muốn nhớ "有利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí