YiWordsYiWords

běnshàng

về cơ bản

phó từ tiếng Trung
基本上 về cơ bản

Cụm từ thường dùng

běnshàngduì
về cơ bản đúng
běnshàngyàng
về cơ bản giống nhau

Câu ví dụ

běnshàngtóng
Về cơ bản, tôi đồng ý.
基本上jī běn shàng事情shì qíngdōu完成wán chéngle
Về cơ bản, mọi việc đã xong.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"về cơ bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"về cơ bản" trong tiếng Trung là 基本上, đọc là jī běn shàng.
基本上 nghĩa là gì?
基本上 (jī běn shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "về cơ bản".
基本上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基本上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基本上 như thế nào?
Ví dụ: 基本上,我同意。 (Về cơ bản, tôi đồng ý.); 基本上,事情都完成了。 (Về cơ bản, mọi việc đã xong.).

Muốn nhớ "基本上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí