"lặp đi lặp lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lặp đi lặp lại" trong tiếng Trung là 反复, đọc là fǎn fù.
反复 nghĩa là gì?
反复 (fǎn fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lặp đi lặp lại".
反复 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反复 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反复 như thế nào?
Ví dụ: 他反复问那个问题。 (Anh ấy lặp đi lặp lại câu hỏi đó.); 这个错误反复出现很多次。 (Lỗi này lặp đi lặp lại nhiều lần.).