YiWordsYiWords

jiā湿shī

máy tạo độ ẩm

danh từ tiếng Trung
加湿器 máy tạo độ ẩm

Cụm từ thường dùng

jiā湿shī
máy tạo độ ẩm mini
chāoshēngjiā湿shī
máy tạo độ ẩm siêu âm

Câu ví dụ

dōngtiānchángyòngjiā湿shī
Mùa đông tôi hay dùng máy tạo độ ẩm.
加湿器jiā shī qìnéng缓解huǎn jiě皮肤pí fū干燥gān zào
Máy tạo độ ẩm giúp da đỡ khô.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"máy tạo độ ẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy tạo độ ẩm" trong tiếng Trung là 加湿器, đọc là jiā shī qì.
加湿器 nghĩa là gì?
加湿器 (jiā shī qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy tạo độ ẩm".
加湿器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加湿器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加湿器 như thế nào?
Ví dụ: 冬天我常用加湿器。 (Mùa đông tôi hay dùng máy tạo độ ẩm.); 加湿器能缓解皮肤干燥。 (Máy tạo độ ẩm giúp da đỡ khô.).

Muốn nhớ "加湿器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí