"mức giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mức giá" trong tiếng Trung là 价位, đọc là jià wèi.
价位 nghĩa là gì?
价位 (jià wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mức giá".
价位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 价位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 价位 như thế nào?
Ví dụ: 这产品价位合适。 (Sản phẩm này có mức giá phù hợp.); 我想知道这房子的价位。 (Tôi muốn biết mức giá của căn nhà.).