"trọng lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọng lượng" trong tiếng Trung là 重量, đọc là zhòng liàng.
重量 nghĩa là gì?
重量 (zhòng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọng lượng".
重量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重量 như thế nào?
Ví dụ: 这个行李箱的重量是5公斤。 (Trọng lượng của vali này là 5kg.); 这个产品的重量很轻。 (Sản phẩm này có trọng lượng rất nhẹ.).