YiWordsYiWords

Cùng cách viết:重量

zhòngliàng

trọng lượng

danh từ tiếng Trung
重量 trọng lượng

Cụm từ thường dùng

重量zhòng liàngqīng
trọng lượng nhẹ
重量zhòng liàngzhòng
trọng lượng nặng

Câu ví dụ

这个zhè gè行李箱xíng lǐ xiāngde重量zhòng liàngshì5公斤gōng jīn
Trọng lượng của vali này là 5kg.
这个zhè gè产品chǎn pǐnde重量zhòng liànghěnqīng
Sản phẩm này có trọng lượng rất nhẹ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "trọng lượng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Mua bán lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"trọng lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọng lượng" trong tiếng Trung là 重量, đọc là zhòng liàng.
重量 nghĩa là gì?
重量 (zhòng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọng lượng".
重量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重量 như thế nào?
Ví dụ: 这个行李箱的重量是5公斤。 (Trọng lượng của vali này là 5kg.); 这个产品的重量很轻。 (Sản phẩm này có trọng lượng rất nhẹ.).

Muốn nhớ "重量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí