YiWordsYiWords

jiàzhí

giá trị

danh từ tiếng Trung
价值 giá trị

Cụm từ thường dùng

shēnghuójiàzhí
giá trị cuộc sống
jīngjiàzhí
giá trị kinh tế

Câu ví dụ

zhègehěnyǒujiàzhí
Cái này có giá trị lớn.
menyàorènshidàoshēnjiàzhí
Chúng ta cần nhận ra giá trị bản thân.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"giá trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá trị" trong tiếng Trung là 价值, đọc là jià zhí.
价值 nghĩa là gì?
价值 (jià zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá trị".
价值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 价值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 价值 như thế nào?
Ví dụ: 这个很有价值。 (Cái này có giá trị lớn.); 我们要认识到自身价值。 (Chúng ta cần nhận ra giá trị bản thân.).

Muốn nhớ "价值" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí