"kinh tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh tế" trong tiếng Trung là 经济, đọc là jīng jì.
经济 nghĩa là gì?
经济 (jīng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh tế".
经济 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经济 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经济 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家的经济正在发展。 (Kinh tế nước này đang phát triển.); 她学经济专业。 (Cô ấy học ngành kinh tế.).