YiWordsYiWords

Cùng cách viết:荆棘

jīng

kinh tế

danh từ tiếng Trung
经济 kinh tế

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn经济jīng jì
phát triển kinh tế
shìchǎngjīng
kinh tế thị trường

Câu ví dụ

这个zhè gè国家guó jiāde经济jīng jì正在zhèng zài发展fā zhǎn
Kinh tế nước này đang phát triển.
xuéjīngzhuān
Cô ấy học ngành kinh tế.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"kinh tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh tế" trong tiếng Trung là 经济, đọc là jīng jì.
经济 nghĩa là gì?
经济 (jīng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh tế".
经济 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经济 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经济 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家的经济正在发展。 (Kinh tế nước này đang phát triển.); 她学经济专业。 (Cô ấy học ngành kinh tế.).

Muốn nhớ "经济" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí