YiWordsYiWords

Cùng cách viết:保鲜

bǎoxiǎn

bảo hiểm

danh từ tiếng Trung
保险 bảo hiểm

Cụm từ thường dùng

liáobǎoxiǎn
bảo hiểm y tế
mǎibǎoxiǎn
mua bảo hiểm

Câu ví dụ

mǎiletuōchēbǎoxiǎn
Tôi đã mua bảo hiểm xe máy.
保险bǎo xiǎnhěn重要zhòng yào
Bảo hiểm rất quan trọng.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"bảo hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo hiểm" trong tiếng Trung là 保险, đọc là bǎo xiǎn.
保险 nghĩa là gì?
保险 (bǎo xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo hiểm".
保险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保险 như thế nào?
Ví dụ: 我买了摩托车保险。 (Tôi đã mua bảo hiểm xe máy.); 保险很重要。 (Bảo hiểm rất quan trọng.).

Muốn nhớ "保险" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí