YiWordsYiWords

Cùng cách viết:坚定

jiàndìng

giám định

động từ tiếng Trung
鉴定 giám định

Cụm từ thường dùng

jiàndìngzhìliàng
giám định chất lượng
jiàndìngcáichǎn
giám định tài sản

Câu ví dụ

他们tā menduì钻石zuàn shí进行jìn xíngle仔细zǐ xì鉴定jiàn dìng
Họ giám định kim cương rất kỹ.
yàojiàndìngzhèfènliào
Cần giám định tài liệu này.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"giám định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giám định" trong tiếng Trung là 鉴定, đọc là jiàn dìng.
鉴定 nghĩa là gì?
鉴定 (jiàn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giám định".
鉴定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鉴定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鉴定 như thế nào?
Ví dụ: 他们对钻石进行了仔细鉴定。 (Họ giám định kim cương rất kỹ.); 需要鉴定这份资料。 (Cần giám định tài liệu này.).

Muốn nhớ "鉴定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí