YiWordsYiWords

jiānruì

sắc bén

tính từ tiếng Trung
尖锐 sắc bén

Cụm từ thường dùng

jiānruìdedāo
dao sắc bén
jiānruìdejiàn
ý kiến sắc bén

Câu ví dụ

zhèdāohěnjiānruì
Con dao này rất sắc bén.
depínglùnhěnjiānruì
Cô ấy có nhận xét sắc bén.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"sắc bén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sắc bén" trong tiếng Trung là 尖锐, đọc là jiān ruì.
尖锐 nghĩa là gì?
尖锐 (jiān ruì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sắc bén".
尖锐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尖锐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尖锐 như thế nào?
Ví dụ: 这把刀很尖锐。 (Con dao này rất sắc bén.); 她的评论很尖锐。 (Cô ấy có nhận xét sắc bén.).

Muốn nhớ "尖锐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí