"ngắn gọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắn gọn" trong tiếng Trung là 简短, đọc là jiǎn duǎn.
简短 nghĩa là gì?
简短 (jiǎn duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắn gọn".
简短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简短 như thế nào?
Ví dụ: 回答很简短。 (Câu trả lời rất ngắn gọn.); 请简短说明。 (Hãy trình bày ngắn gọn thôi.).