YiWordsYiWords

Cùng cách viết:尖端

jiǎnduǎn

ngắn gọn

tính từ tiếng Trung
简短 ngắn gọn

Cụm từ thường dùng

简短jiǎn duǎn发言fā yán
bài phát biểu ngắn gọn
jiǎnduǎnhuí
trả lời ngắn gọn

Câu ví dụ

huíhěnjiǎnduǎn
Câu trả lời rất ngắn gọn.
qǐngjiǎnduǎnshuōmíng
Hãy trình bày ngắn gọn thôi.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ngắn gọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắn gọn" trong tiếng Trung là 简短, đọc là jiǎn duǎn.
简短 nghĩa là gì?
简短 (jiǎn duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắn gọn".
简短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简短 như thế nào?
Ví dụ: 回答很简短。 (Câu trả lời rất ngắn gọn.); 请简短说明。 (Hãy trình bày ngắn gọn thôi.).

Muốn nhớ "简短" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí