YiWordsYiWords

Cùng cách viết:坚果

jiànguò

gặp rồi

cụm từ tiếng Trung
见过 gặp rồi

Cụm từ thường dùng

jiànguò
gặp rồi một lần
zàijiànguò
gặp rồi ở đâu đó

Câu ví dụ

jiànguòle
Tôi đã gặp rồi.
menjiànguòba
Chúng ta gặp rồi phải không?

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"gặp rồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp rồi" trong tiếng Trung là 见过, đọc là jiàn guò.
见过 nghĩa là gì?
见过 (jiàn guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp rồi".
见过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见过 như thế nào?
Ví dụ: 我见过了。 (Tôi đã gặp rồi.); 我们见过吧? (Chúng ta gặp rồi phải không?).

Muốn nhớ "见过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí