"sinh động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh động" trong tiếng Trung là 生动, đọc là shēng dòng.
生动 nghĩa là gì?
生动 (shēng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh động".
生动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生动 như thế nào?
Ví dụ: 讲课很生动。 (Bài giảng rất sinh động.); 她讲故事很生动。 (Cô ấy kể chuyện rất sinh động.).