YiWordsYiWords

shēngdòng

sinh động

tính từ tiếng Trung
生动 sinh động

Cụm từ thường dùng

shēngdòngdehuàmiàn
hình ảnh sinh động
shēngdòngmiáoshù
miêu tả sinh động

Câu ví dụ

jiǎnghěnshēngdòng
Bài giảng rất sinh động.
jiǎngshìhěnshēngdòng
Cô ấy kể chuyện rất sinh động.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"sinh động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh động" trong tiếng Trung là 生动, đọc là shēng dòng.
生动 nghĩa là gì?
生动 (shēng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh động".
生动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生动 như thế nào?
Ví dụ: 讲课很生动。 (Bài giảng rất sinh động.); 她讲故事很生动。 (Cô ấy kể chuyện rất sinh động.).

Muốn nhớ "生动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí