YiWordsYiWords

jué

tự giác

tính từ tiếng Trung
自觉 tự giác

Cụm từ thường dùng

juéxué
tự giác học tập
juégōngzuò
tự giác làm việc

Câu ví dụ

孩子hái zihěn自觉zì juéde收拾shōu shi玩具wán jù
Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.
juéwánchéngrènwu
Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"tự giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự giác" trong tiếng Trung là 自觉, đọc là zì jué.
自觉 nghĩa là gì?
自觉 (zì jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự giác".
自觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自觉 như thế nào?
Ví dụ: 孩子很自觉地收拾玩具。 (Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.); 他自觉完成任务。 (Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.).

Muốn nhớ "自觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí