"tự giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự giác" trong tiếng Trung là 自觉, đọc là zì jué.
自觉 nghĩa là gì?
自觉 (zì jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự giác".
自觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自觉 như thế nào?
Ví dụ: 孩子很自觉地收拾玩具。 (Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.); 他自觉完成任务。 (Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.).