"thành lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành lập" trong tiếng Trung là 建立, đọc là jiàn lì.
建立 nghĩa là gì?
建立 (jiàn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành lập".
建立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建立 như thế nào?
Ví dụ: 公司建立于2000年。 (Công ty được thành lập năm 2000.); 我们要建立一个新俱乐部。 (Chúng tôi sẽ thành lập một câu lạc bộ mới.).