YiWordsYiWords

jiànměi

thể hình

danh từ tiếng Trung
健美 thể hình

Cụm từ thường dùng

jiànměisài
thi thể hình
jiànměixùnliàn
huấn luyện thể hình

Câu ví dụ

měitiānliànjiànměi
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
健美jiàn měi比赛bǐ sàijiāngzàixià个月gè yuè举行jǔ xíng
Cuộc thi thể hình diễn ra vào tháng sau.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"thể hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể hình" trong tiếng Trung là 健美, đọc là jiàn měi.
健美 nghĩa là gì?
健美 (jiàn měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể hình".
健美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 健美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 健美 như thế nào?
Ví dụ: 他每天练健美。 (Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.); 健美比赛将在下个月举行。 (Cuộc thi thể hình diễn ra vào tháng sau.).

Muốn nhớ "健美" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí