"bàn phím" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn phím" trong tiếng Trung là 键盘, đọc là jiàn pán.
键盘 nghĩa là gì?
键盘 (jiàn pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn phím".
键盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 键盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 键盘 như thế nào?
Ví dụ: 这个键盘很容易用。 (Bàn phím này rất dễ dùng.); 我整天用键盘工作。 (Tôi làm việc với bàn phím cả ngày.).