YiWordsYiWords

jiànpán

bàn phím

danh từ tiếng Trung
键盘 bàn phím

Cụm từ thường dùng

qiāojiànpán
gõ bàn phím
线xiànjiànpán
bàn phím không dây

Câu ví dụ

zhègejiànpánhěnróngyòng
Bàn phím này rất dễ dùng.
zhěngtiānyòngjiànpángōngzuò
Tôi làm việc với bàn phím cả ngày.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"bàn phím" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn phím" trong tiếng Trung là 键盘, đọc là jiàn pán.
键盘 nghĩa là gì?
键盘 (jiàn pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn phím".
键盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 键盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 键盘 như thế nào?
Ví dụ: 这个键盘很容易用。 (Bàn phím này rất dễ dùng.); 我整天用键盘工作。 (Tôi làm việc với bàn phím cả ngày.).

Muốn nhớ "键盘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí