YiWordsYiWords

xiǎn

card đồ họa

danh từ tiếng Trung
显卡 card đồ họa

Cụm từ thường dùng

xiǎn
card đồ họa rời
chéngxiǎn
card đồ họa tích hợp

Câu ví dụ

zhètáidiànnǎoyǒuqiángdexiǎn
Máy tính này có card đồ họa mạnh.
xiǎnyǐngxiǎnghuàzhì
Card đồ họa ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"card đồ họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"card đồ họa" trong tiếng Trung là 显卡, đọc là xiǎn kǎ.
显卡 nghĩa là gì?
显卡 (xiǎn kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "card đồ họa".
显卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显卡 như thế nào?
Ví dụ: 这台电脑有强大的显卡。 (Máy tính này có card đồ họa mạnh.); 显卡影响画质。 (Card đồ họa ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.).

Muốn nhớ "显卡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí