YiWordsYiWords

shǔbiāo

chuột

danh từ tiếng Trung
鼠标 chuột

Cụm từ thường dùng

线xiànshǔbiāo
chuột không dây
dòngshǔbiāo
di chuyển chuột

Câu ví dụ

deshǔbiāohuàile
Chuột của tôi bị hỏng rồi.
yàomǎixīnshǔbiāo
Tôi cần mua một con chuột mới.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"chuột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuột" trong tiếng Trung là 鼠标, đọc là shǔ biāo.
鼠标 nghĩa là gì?
鼠标 (shǔ biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuột".
鼠标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼠标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼠标 như thế nào?
Ví dụ: 我的鼠标坏了。 (Chuột của tôi bị hỏng rồi.); 我需要买个新鼠标。 (Tôi cần mua một con chuột mới.).

Muốn nhớ "鼠标" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí