"lót chuột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lót chuột" trong tiếng Trung là 鼠标垫, đọc là shǔ biāo diàn.
鼠标垫 nghĩa là gì?
鼠标垫 (shǔ biāo diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lót chuột".
鼠标垫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼠标垫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼠标垫 như thế nào?
Ví dụ: 我买了新的鼠标垫。 (Tôi mua lót chuột mới.); 鼠标垫让鼠标移动更顺畅。 (Lót chuột giúp di chuột dễ hơn.).