YiWordsYiWords

yǒuliǎngxià

có tài

cụm từ tiếng Trung
有两下子 có tài

Cụm từ thường dùng

yǒuliǎngxiàderén
người có tài

Câu ví dụ

quèshíyǒuliǎngxià
Anh ấy thực sự có tài.
xiǎng成功chéng gōngděiyǒu两下子liǎng xià zi
Muốn thành công phải có tài.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"có tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có tài" trong tiếng Trung là 有两下子, đọc là yǒu liǎng xià zǐ.
有两下子 nghĩa là gì?
有两下子 (yǒu liǎng xià zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "có tài".
有两下子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有两下子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有两下子 như thế nào?
Ví dụ: 他确实有两下子。 (Anh ấy thực sự có tài.); 想成功得有两下子。 (Muốn thành công phải có tài.).

Muốn nhớ "有两下子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí