"giảm nhẹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm nhẹ" trong tiếng Trung là 减轻, đọc là jiǎn qīng.
减轻 nghĩa là gì?
减轻 (jiǎn qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm nhẹ".
减轻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减轻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减轻 như thế nào?
Ví dụ: 这种药有助于减轻症状。 (Thuốc này giúp giảm nhẹ triệu chứng.); 他请求减轻处罚。 (Anh ấy xin được giảm nhẹ hình phạt.).