YiWordsYiWords

jiǎnqīng

giảm nhẹ

động từ tiếng Trung
减轻 giảm nhẹ

Cụm từ thường dùng

jiǎnqīngténgtòng
giảm nhẹ đau đớn
减轻jiǎn qīng处罚chǔ fá
giảm nhẹ hình phạt

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyào有助于yǒu zhù yú减轻jiǎn qīng症状zhèng zhuàng
Thuốc này giúp giảm nhẹ triệu chứng.
请求qǐng qiú减轻jiǎn qīng处罚chǔ fá
Anh ấy xin được giảm nhẹ hình phạt.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"giảm nhẹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm nhẹ" trong tiếng Trung là 减轻, đọc là jiǎn qīng.
减轻 nghĩa là gì?
减轻 (jiǎn qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm nhẹ".
减轻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减轻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减轻 như thế nào?
Ví dụ: 这种药有助于减轻症状。 (Thuốc này giúp giảm nhẹ triệu chứng.); 他请求减轻处罚。 (Anh ấy xin được giảm nhẹ hình phạt.).

Muốn nhớ "减轻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí