YiWordsYiWords

qiǎngjiù

cứu chữa

động từ tiếng Trung
抢救 cứu chữa

Cụm từ thường dùng

shíqiǎngjiù
cứu chữa kịp thời
qiǎngjiùbìngrén
cứu chữa bệnh nhân

Câu ví dụ

医生yī shēng正在zhèng zài抢救qiǎng jiù病人bìng rén
Bác sĩ đang cứu chữa bệnh nhân.
guǒshíqiǎngjiùhuìkāngde
Nếu cứu chữa kịp thời, anh ấy sẽ khỏe lại.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"cứu chữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứu chữa" trong tiếng Trung là 抢救, đọc là qiǎng jiù.
抢救 nghĩa là gì?
抢救 (qiǎng jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứu chữa".
抢救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抢救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抢救 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在抢救病人。 (Bác sĩ đang cứu chữa bệnh nhân.); 如果及时抢救,他会康复的。 (Nếu cứu chữa kịp thời, anh ấy sẽ khỏe lại.).

Muốn nhớ "抢救" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí