YiWordsYiWords

jiànzhùshī

kiến trúc sư

danh từ tiếng Trung
建筑师 kiến trúc sư

Cụm từ thường dùng

shǒujiànzhùshī
kiến trúc sư trưởng
jiànzhùshīshìsuǒ
văn phòng kiến trúc sư

Câu ví dụ

shìjiànzhùshī
Anh ấy là kiến trúc sư.
jiànzhùshīshèlezhèsuǒfángzi
Kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà này.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"kiến trúc sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiến trúc sư" trong tiếng Trung là 建筑师, đọc là jiàn zhù shī.
建筑师 nghĩa là gì?
建筑师 (jiàn zhù shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiến trúc sư".
建筑师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建筑师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建筑师 như thế nào?
Ví dụ: 他是建筑师。 (Anh ấy là kiến trúc sư.); 建筑师设计了这所房子。 (Kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà này.).

Muốn nhớ "建筑师" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí