YiWordsYiWords

Cùng cách viết:人气

rèn

nhiệm kỳ

danh từ tiếng Trung
任期 nhiệm kỳ

Cụm từ thường dùng

zǒngtǒngrèn
nhiệm kỳ tổng thống
rènjiéshù
kết thúc nhiệm kỳ

Câu ví dụ

jīngwánchénglederèn
Ông ấy đã hoàn thành nhiệm kỳ của mình.
本届běn jiè任期rèn qīwéi五年wǔ nián
Nhiệm kỳ này kéo dài 5 năm.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"nhiệm kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệm kỳ" trong tiếng Trung là 任期, đọc là rèn qī.
任期 nghĩa là gì?
任期 (rèn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệm kỳ".
任期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任期 như thế nào?
Ví dụ: 他已经完成了自己的任期。 (Ông ấy đã hoàn thành nhiệm kỳ của mình.); 本届任期为五年。 (Nhiệm kỳ này kéo dài 5 năm.).

Muốn nhớ "任期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí