"nhiệm kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệm kỳ" trong tiếng Trung là 任期, đọc là rèn qī.
任期 nghĩa là gì?
任期 (rèn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệm kỳ".
任期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任期 như thế nào?
Ví dụ: 他已经完成了自己的任期。 (Ông ấy đã hoàn thành nhiệm kỳ của mình.); 本届任期为五年。 (Nhiệm kỳ này kéo dài 5 năm.).