YiWordsYiWords

lièshì

liệt sĩ

danh từ tiếng Trung
烈士 liệt sĩ

Cụm từ thường dùng

lièshìshēng
liệt sĩ hy sinh
lièshìbēi
bia liệt sĩ

Câu ví dụ

menmiǎn怀huáilièshì
Chúng ta tưởng nhớ các liệt sĩ.
demíngzàilièshìbēishàng
Tên anh ấy được khắc trên bia liệt sĩ.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"liệt sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liệt sĩ" trong tiếng Trung là 烈士, đọc là liè shì.
烈士 nghĩa là gì?
烈士 (liè shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "liệt sĩ".
烈士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烈士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烈士 như thế nào?
Ví dụ: 我们缅怀烈士。 (Chúng ta tưởng nhớ các liệt sĩ.); 他的名字刻在烈士碑上。 (Tên anh ấy được khắc trên bia liệt sĩ.).

Muốn nhớ "烈士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí