YiWordsYiWords

jìnshēng

thăng chức

động từ tiếng Trung
晋升 thăng chức

Cụm từ thường dùng

bèijìnshēng
được thăng chức
píngdìngjìnshēng
xét thăng chức

Câu ví dụ

gāngbèi晋升jìn shēngwéi部门bù mén经理jīng lǐ
Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.
公司gōng sījiāngzài年底nián dǐ评定píng dìng晋升jìn shēng
Công ty sẽ xét thăng chức vào cuối năm.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"thăng chức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăng chức" trong tiếng Trung là 晋升, đọc là jìn shēng.
晋升 nghĩa là gì?
晋升 (jìn shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăng chức".
晋升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晋升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晋升 như thế nào?
Ví dụ: 他刚被晋升为部门经理。 (Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.); 公司将在年底评定晋升。 (Công ty sẽ xét thăng chức vào cuối năm.).

Muốn nhớ "晋升" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí