YiWordsYiWords

jiàngyóu

xì dầu

danh từ tiếng Trung
酱油 xì dầu

Cụm từ thường dùng

tiánjiàngyóu
xì dầu ngọt
jiàngyóuzhī
nước xì dầu

Câu ví dụ

huanzhànjiàngyóuchībāo
Tôi thích chấm bánh bao với xì dầu.
这种zhè zhǒng酱油jiàng yóuhěnxián
Xì dầu này rất mặn.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"xì dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xì dầu" trong tiếng Trung là 酱油, đọc là jiàng yóu.
酱油 nghĩa là gì?
酱油 (jiàng yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xì dầu".
酱油 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酱油 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酱油 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢蘸酱油吃包子。 (Tôi thích chấm bánh bao với xì dầu.); 这种酱油很咸。 (Xì dầu này rất mặn.).

Muốn nhớ "酱油" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí