"xì dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xì dầu" trong tiếng Trung là 酱油, đọc là jiàng yóu.
酱油 nghĩa là gì?
酱油 (jiàng yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xì dầu".
酱油 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酱油 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酱油 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢蘸酱油吃包子。 (Tôi thích chấm bánh bao với xì dầu.); 这种酱油很咸。 (Xì dầu này rất mặn.).