YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liào

nguyên liệu

danh từ tiếng Trung
料 nguyên liệu

Cụm từ thường dùng

yuáncáiliào
nguyên liệu thô
shípǐnyuánliào
nguyên liệu thực phẩm

Câu ví dụ

menyàoduōmǎixiēyuánliào
Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.
这种zhè zhǒng材料cái liàohěn珍贵zhēn guì
Nguyên liệu này rất quý.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"nguyên liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên liệu" trong tiếng Trung là 料, đọc là liào.
料 nghĩa là gì?
料 (liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên liệu".
料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 料 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要多买些原料。 (Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.); 这种材料很珍贵。 (Nguyên liệu này rất quý.).

Muốn nhớ "料" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí