"nguyên liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên liệu" trong tiếng Trung là 料, đọc là liào.
料 nghĩa là gì?
料 (liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên liệu".
料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 料 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要多买些原料。 (Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.); 这种材料很珍贵。 (Nguyên liệu này rất quý.).