"ngọt bùi cay đắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọt bùi cay đắng" trong tiếng Trung là 酸甜苦辣, đọc là suān tián kǔ là.
酸甜苦辣 nghĩa là gì?
酸甜苦辣 (suān tián kǔ là) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọt bùi cay đắng".
酸甜苦辣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酸甜苦辣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酸甜苦辣 như thế nào?
Ví dụ: 我经历了酸甜苦辣。 (Tôi đã trải qua ngọt bùi cay đắng.); 生活充满酸甜苦辣。 (Cuộc sống đầy ngọt bùi cay đắng.).