YiWordsYiWords

suāntián

ngọt bùi cay đắng

cụm từ tiếng Trung
酸甜苦辣 ngọt bùi cay đắng

Cụm từ thường dùng

chángbiànsuāntián
nếm trải ngọt bùi cay đắng
rénshēngdesuāntián
cuộc đời ngọt bùi cay đắng

Câu ví dụ

jīnglesuāntián
Tôi đã trải qua ngọt bùi cay đắng.
shēnghuóchōngmǎnsuāntián
Cuộc sống đầy ngọt bùi cay đắng.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"ngọt bùi cay đắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọt bùi cay đắng" trong tiếng Trung là 酸甜苦辣, đọc là suān tián kǔ là.
酸甜苦辣 nghĩa là gì?
酸甜苦辣 (suān tián kǔ là) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọt bùi cay đắng".
酸甜苦辣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酸甜苦辣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酸甜苦辣 như thế nào?
Ví dụ: 我经历了酸甜苦辣。 (Tôi đã trải qua ngọt bùi cay đắng.); 生活充满酸甜苦辣。 (Cuộc sống đầy ngọt bùi cay đắng.).

Muốn nhớ "酸甜苦辣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí