YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

giấm

danh từ tiếng Trung
醋 giấm

Cụm từ thường dùng

giấm gạo
píngguǒ
giấm táo

Câu ví dụ

chángzàishājiā
Tôi thường cho giấm vào salad.
ràngcàiyáodàiyǒuróudesuānwèi
Giấm giúp món ăn có vị chua dịu.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"giấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấm" trong tiếng Trung là 醋, đọc là cù.
醋 nghĩa là gì?
醋 (cù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấm".
醋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 醋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 醋 như thế nào?
Ví dụ: 我常在沙拉里加醋。 (Tôi thường cho giấm vào salad.); 醋让菜肴带有柔和的酸味。 (Giấm giúp món ăn có vị chua dịu.).

Muốn nhớ "醋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí