"giấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấm" trong tiếng Trung là 醋, đọc là cù.
醋 nghĩa là gì?
醋 (cù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấm".
醋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 醋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 醋 như thế nào?
Ví dụ: 我常在沙拉里加醋。 (Tôi thường cho giấm vào salad.); 醋让菜肴带有柔和的酸味。 (Giấm giúp món ăn có vị chua dịu.).