YiWordsYiWords

yāncǎo

thuốc lá

danh từ tiếng Trung
烟草 thuốc lá

Cụm từ thường dùng

chōuyāncǎo
hút thuốc lá
zhīyāncǎo
điếu thuốc lá

Câu ví dụ

chōuyāncǎo
Anh ấy không hút thuốc lá.
yāncǎoyǒuhàijiànkāng
Thuốc lá gây hại cho sức khỏe.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"thuốc lá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc lá" trong tiếng Trung là 烟草, đọc là yān cǎo.
烟草 nghĩa là gì?
烟草 (yān cǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc lá".
烟草 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烟草 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烟草 như thế nào?
Ví dụ: 他不抽烟草。 (Anh ấy không hút thuốc lá.); 烟草有害健康。 (Thuốc lá gây hại cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "烟草" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí