YiWordsYiWords

jiǎo

bước chân

danh từ tiếng Trung
脚步 bước chân

Cụm từ thường dùng

qīngyíngdejiǎo
bước chân nhẹ nhàng
jiǎoshēng
tiếng bước chân

Câu ví dụ

tīngdàoménwàiyǒujiǎoshēng
Tôi nghe thấy bước chân ngoài cửa.
dejiǎohěnqīng
Bước chân của cô ấy rất nhẹ.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"bước chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bước chân" trong tiếng Trung là 脚步, đọc là jiǎo bù.
脚步 nghĩa là gì?
脚步 (jiǎo bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bước chân".
脚步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脚步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脚步 như thế nào?
Ví dụ: 我听到门外有脚步声。 (Tôi nghe thấy bước chân ngoài cửa.); 她的脚步很轻。 (Bước chân của cô ấy rất nhẹ.).

Muốn nhớ "脚步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí