YiWordsYiWords

zi

râu

danh từ tiếng Trung
胡子 râu

Cụm từ thường dùng

liúzi
để râu
guāzi
cạo râu

Câu ví dụ

yǒuchángzi
Ông ấy có bộ râu dài.
māodezihěnlíngmǐn
Con mèo có râu rất nhạy.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"râu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"râu" trong tiếng Trung là 胡子, đọc là hú zi.
胡子 nghĩa là gì?
胡子 (hú zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "râu".
胡子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胡子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胡子 như thế nào?
Ví dụ: 他有一把长胡子。 (Ông ấy có bộ râu dài.); 猫的胡子很灵敏。 (Con mèo có râu rất nhạy.).

Muốn nhớ "胡子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí