YiWordsYiWords

Cùng cách viết:浴帽

máo

lông chim

danh từ tiếng Trung
羽毛 lông chim

Cụm từ thường dùng

róuruǎndemáo
lông chim mềm mại
shōumáo
thu thập lông chim

Câu ví dụ

máohěnqīng
Lông chim rất nhẹ.
xiǎoháijiǎndàogēnmáo
Cô bé nhặt được một chiếc lông chim.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"lông chim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lông chim" trong tiếng Trung là 羽毛, đọc là yǔ máo.
羽毛 nghĩa là gì?
羽毛 (yǔ máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lông chim".
羽毛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 羽毛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 羽毛 như thế nào?
Ví dụ: 羽毛很轻。 (Lông chim rất nhẹ.); 小女孩捡到一根羽毛。 (Cô bé nhặt được một chiếc lông chim.).

Muốn nhớ "羽毛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí