"lông chim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lông chim" trong tiếng Trung là 羽毛, đọc là yǔ máo.
羽毛 nghĩa là gì?
羽毛 (yǔ máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lông chim".
羽毛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 羽毛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 羽毛 như thế nào?
Ví dụ: 羽毛很轻。 (Lông chim rất nhẹ.); 小女孩捡到一根羽毛。 (Cô bé nhặt được một chiếc lông chim.).