"màng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màng" trong tiếng Trung là 膜, đọc là mó.
膜 nghĩa là gì?
膜 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "màng".
膜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 膜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 膜 như thế nào?
Ví dụ: 细胞膜保护细胞。 (Màng tế bào bảo vệ tế bào.); 我们使用过滤膜净水。 (Chúng tôi sử dụng màng lọc nước.).