"lương thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lương thực" trong tiếng Trung là 粮食, đọc là liáng shí.
粮食 nghĩa là gì?
粮食 (liáng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lương thực".
粮食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粮食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粮食 như thế nào?
Ví dụ: 今年粮食丰收。 (Năm nay lương thực được mùa.); 我们要节约粮食。 (Chúng ta cần tiết kiệm lương thực.).