YiWordsYiWords

liángshí

lương thực

danh từ tiếng Trung
粮食 lương thực

Cụm từ thường dùng

chǔbèiliángshí
lương thực dự trữ
quēliángshí
thiếu lương thực

Câu ví dụ

jīnniánliángshífēngshōu
Năm nay lương thực được mùa.
menyàojiéyuēliángshí
Chúng ta cần tiết kiệm lương thực.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"lương thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lương thực" trong tiếng Trung là 粮食, đọc là liáng shí.
粮食 nghĩa là gì?
粮食 (liáng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lương thực".
粮食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粮食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粮食 như thế nào?
Ví dụ: 今年粮食丰收。 (Năm nay lương thực được mùa.); 我们要节约粮食。 (Chúng ta cần tiết kiệm lương thực.).

Muốn nhớ "粮食" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí