YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tāng

súp

danh từ tiếng Trung
汤 súp

Cụm từ thường dùng

tāng
súp gà
shūcàitāng
súp rau củ

Câu ví dụ

huanzǎoshàngtāng
Tôi thích ăn súp vào buổi sáng.
zhètānghěnhǎoyòuyǒuyíngyǎng
Súp này rất ngon và bổ dưỡng.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"súp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"súp" trong tiếng Trung là 汤, đọc là tāng.
汤 nghĩa là gì?
汤 (tāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "súp".
汤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汤 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上喝汤。 (Tôi thích ăn súp vào buổi sáng.); 这汤很好喝又有营养。 (Súp này rất ngon và bổ dưỡng.).

Muốn nhớ "汤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí