"súp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"súp" trong tiếng Trung là 汤, đọc là tāng.
汤 nghĩa là gì?
汤 (tāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "súp".
汤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汤 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上喝汤。 (Tôi thích ăn súp vào buổi sáng.); 这汤很好喝又有营养。 (Súp này rất ngon và bổ dưỡng.).