YiWordsYiWords

jiě

sa thải

động từ tiếng Trung
解雇 sa thải

Cụm từ thường dùng

bèijiě
bị sa thải
jiějuédìng
quyết định sa thải

Câu ví dụ

zuótiānbèijiěle
Anh ấy đã bị sa thải hôm qua.
gōngjiělehěnduōyuángōng
Công ty sa thải nhiều nhân viên.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"sa thải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sa thải" trong tiếng Trung là 解雇, đọc là jiě gù.
解雇 nghĩa là gì?
解雇 (jiě gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sa thải".
解雇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解雇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解雇 như thế nào?
Ví dụ: 他昨天被解雇了。 (Anh ấy đã bị sa thải hôm qua.); 公司解雇了很多员工。 (Công ty sa thải nhiều nhân viên.).

Muốn nhớ "解雇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí