YiWordsYiWords

jiéguǒ

kết quả

danh từ tiếng Trung
结果 kết quả

Cụm từ thường dùng

xuéchéng
kết quả học tập
kǎoshìjiéguǒ
kết quả thi

Câu ví dụ

jiéguǒjīnggōngle
Kết quả đã được công bố.
duìzhègejiéguǒhěnmǎn
Tôi hài lòng với kết quả này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kết quả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết quả" trong tiếng Trung là 结果, đọc là jié guǒ.
结果 nghĩa là gì?
结果 (jié guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết quả".
结果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结果 như thế nào?
Ví dụ: 结果已经公布了。 (Kết quả đã được công bố.); 我对这个结果很满意。 (Tôi hài lòng với kết quả này.).

Muốn nhớ "结果" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí