"kết quả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết quả" trong tiếng Trung là 结果, đọc là jié guǒ.
结果 nghĩa là gì?
结果 (jié guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết quả".
结果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结果 như thế nào?
Ví dụ: 结果已经公布了。 (Kết quả đã được công bố.); 我对这个结果很满意。 (Tôi hài lòng với kết quả này.).