"cơ hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ hội" trong tiếng Trung là 机会, đọc là jī huì.
机会 nghĩa là gì?
机会 (jī huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ hội".
机会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机会 như thế nào?
Ví dụ: 这是我的机会。 (Đây là cơ hội của tôi.); 他没有错过机会。 (Anh ấy không bỏ lỡ cơ hội.).