YiWordsYiWords

Cùng cách viết:忌讳

huì

cơ hội

danh từ tiếng Trung
机会 cơ hội

Cụm từ thường dùng

zhuāzhùhuì
nắm lấy cơ hội
hǎohuì
cơ hội tốt

Câu ví dụ

zhèshìdehuì
Đây là cơ hội của tôi.
méiyǒucuòguòhuì
Anh ấy không bỏ lỡ cơ hội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cơ hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ hội" trong tiếng Trung là 机会, đọc là jī huì.
机会 nghĩa là gì?
机会 (jī huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ hội".
机会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机会 như thế nào?
Ví dụ: 这是我的机会。 (Đây là cơ hội của tôi.); 他没有错过机会。 (Anh ấy không bỏ lỡ cơ hội.).

Muốn nhớ "机会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí