YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiè

giới

danh từ tiếng Trung
界 giới

Cụm từ thường dùng

qīngniánjiè
giới trẻ
shùjiè
giới nghệ sĩ

Câu ví dụ

zàishùjièhěnyǒumíng
Anh ấy nổi tiếng trong giới nghệ sĩ.
niánqīngjièhuanxīnshù
Giới trẻ thích công nghệ mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới" trong tiếng Trung là 界, đọc là jiè.
界 nghĩa là gì?
界 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới".
界 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 界 ngay trên trang này.
Đặt câu với 界 như thế nào?
Ví dụ: 他在艺术界很有名。 (Anh ấy nổi tiếng trong giới nghệ sĩ.); 年轻界喜欢新技术。 (Giới trẻ thích công nghệ mới.).

Muốn nhớ "界" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí