YiWordsYiWords

Cùng cách viết:纯洁

chūnjié

Tết Nguyên Đán

danh từ tiếng Trung
春节 Tết Nguyên Đán

Cụm từ thường dùng

yíngjiēchūnjié
đón Tết Nguyên Đán
qìngzhùchūnjié
chúc mừng Tết Nguyên Đán

Câu ví dụ

menjiāchūnjiétuán
Gia đình tôi sum họp vào Tết Nguyên Đán.
chūnjiéshìyuènánzuìdejié
Tết Nguyên Đán là dịp lễ lớn nhất ở Việt Nam.

Lễ hội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"Tết Nguyên Đán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tết Nguyên Đán" trong tiếng Trung là 春节, đọc là chūn jié.
春节 nghĩa là gì?
春节 (chūn jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tết Nguyên Đán".
春节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 春节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 春节 như thế nào?
Ví dụ: 我们家春节团聚。 (Gia đình tôi sum họp vào Tết Nguyên Đán.); 春节是越南最大的节日。 (Tết Nguyên Đán là dịp lễ lớn nhất ở Việt Nam.).

Muốn nhớ "春节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí