YiWordsYiWords

jiē

giai cấp

danh từ tiếng Trung
阶级 giai cấp

Cụm từ thường dùng

gōngrénjiē
giai cấp công nhân
jiēdòuzhēng
đấu tranh giai cấp

Câu ví dụ

shèhuìyǒuduōtóngjiē
Xã hội có nhiều giai cấp khác nhau.
工人gōng rén阶级jiē jíhěn重要zhòng yào
Giai cấp công nhân rất quan trọng.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"giai cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giai cấp" trong tiếng Trung là 阶级, đọc là jiē jí.
阶级 nghĩa là gì?
阶级 (jiē jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giai cấp".
阶级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阶级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阶级 như thế nào?
Ví dụ: 社会有许多不同阶级。 (Xã hội có nhiều giai cấp khác nhau.); 工人阶级很重要。 (Giai cấp công nhân rất quan trọng.).

Muốn nhớ "阶级" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí