YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kuā

khoe

động từ tiếng Trung
夸 khoe

Cụm từ thường dùng

kuāchéng
khoe thành tích
kuā
khoe của

Câu ví dụ

huankuāchéng
Anh ấy thích khoe thành tích.
cóngkuā
Cô ấy không bao giờ khoe của.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"khoe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoe" trong tiếng Trung là 夸, đọc là kuā.
夸 nghĩa là gì?
夸 (kuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoe".
夸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夸 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢夸成绩。 (Anh ấy thích khoe thành tích.); 她从不夸富。 (Cô ấy không bao giờ khoe của.).

Muốn nhớ "夸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí