"khoe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoe" trong tiếng Trung là 夸, đọc là kuā.
夸 nghĩa là gì?
夸 (kuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoe".
夸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夸 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢夸成绩。 (Anh ấy thích khoe thành tích.); 她从不夸富。 (Cô ấy không bao giờ khoe của.).