YiWordsYiWords

shè

tìm cách

động từ tiếng Trung
设法 tìm cách

Cụm từ thường dùng

shèjiějué
tìm cách giải quyết
shètáotuō
tìm cách thoát ra

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài设法shè fǎ解决jiě jué问题wèn tí
Chúng tôi đang tìm cách khắc phục vấn đề.
zǒngshìshèbāngzhùbiérén
Anh ấy luôn tìm cách giúp đỡ người khác.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"tìm cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm cách" trong tiếng Trung là 设法, đọc là shè fǎ.
设法 nghĩa là gì?
设法 (shè fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm cách".
设法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设法 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在设法解决问题。 (Chúng tôi đang tìm cách khắc phục vấn đề.); 他总是设法帮助别人。 (Anh ấy luôn tìm cách giúp đỡ người khác.).

Muốn nhớ "设法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí